to conceal

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
che giấu, giấu
🎯
Đừng chỉ tra "to conceal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to carefully cover or hide something or someone
✏️
Câu ví dụ
The hidden door was designed to conceal the entrance to the secret passage .
Cánh cửa ẩn được thiết kế để che giấu lối vào đoạn đường bí mật.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to conceal" nghĩa là gì?