to conceal
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
che giấu, giấu
Đừng chỉ tra "to conceal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to carefully cover or hide something or someone
Câu ví dụ
The hidden door was designed to conceal the entrance to the secret passage .
Cánh cửa ẩn được thiết kế để che giấu lối vào đoạn đường bí mật.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to hide giấu, che giấu
Luyện tập
"to conceal" nghĩa là gì?