Nghĩa tiếng Việt
hoạt động
Đừng chỉ tra "operational" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the way in which a business, organization, machine, etc. functions
Câu ví dụ
The new software system provides real-time data to enhance operational decision-making processes .
Hệ thống phần mềm mới cung cấp dữ liệu thời gian thực để nâng cao quy trình ra quyết định vận hành.
Luyện tập
"operational" nghĩa là gì?