to dictate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
ra lệnh, chỉ đạo
Đừng chỉ tra "to dictate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to tell someone what to do or not to do, in an authoritative way
Câu ví dụ
The leader was dictating changes to the organizational structure .
Người lãnh đạo đang ra lệnh thay đổi cơ cấu tổ chức.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to prescribe kê đơn, chỉ định
Luyện tập
"to dictate" nghĩa là gì?