to dictate

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ra lệnh, chỉ đạo
🎯
Đừng chỉ tra "to dictate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to tell someone what to do or not to do, in an authoritative way
✏️
Câu ví dụ
The leader was dictating changes to the organizational structure .
Người lãnh đạo đang ra lệnh thay đổi cơ cấu tổ chức.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to dictate" nghĩa là gì?