maple

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cây phong, cây phong
🎯
Đừng chỉ tra "maple" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a tall tree, growing in northern countries, with leaves that have five points that turn gold or red in the fall
✏️
Câu ví dụ
The maple wood used in furniture making is prized for its durability and attractive grain patterns .
Gỗ phong được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất được đánh giá cao về độ bền và hoa văn hấp dẫn.
✅
Luyện tập

"maple" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Plants and Vegetation