Nghĩa tiếng Việt
cây phong, cây phong
Đừng chỉ tra "maple" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a tall tree, growing in northern countries, with leaves that have five points that turn gold or red in the fall
Câu ví dụ
The maple wood used in furniture making is prized for its durability and attractive grain patterns .
Gỗ phong được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất được đánh giá cao về độ bền và hoa văn hấp dẫn.
Luyện tập
"maple" nghĩa là gì?