vacancy

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vị trí tuyển dụng, công việc còn trống
🎯
Đừng chỉ tra "vacancy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a position or job that is available
✏️
Câu ví dụ
The newspaper advertisement listed several vacancies in customer service roles .
Quảng cáo trên báo liệt kê một số vị trí tuyển dụng trong các vai trò dịch vụ khách hàng.
✅
Luyện tập

"vacancy" nghĩa là gì?