to erode

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xói mòn, làm mòn
🎯
Đừng chỉ tra "to erode" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of natural forces such as wind, water, or other environmental factors) to gradually wear away or diminish the surface of a material
✏️
Câu ví dụ
Over time , acidic rain eroded the ancient stone statues , gradually wearing away their features .
Theo thời gian, mưa axit đã bào mòn các bức tượng đá cổ, dần dần làm mờ đi các nét đặc trưng của chúng.
✅
Luyện tập

"to erode" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changing Shape and Appearance