to privatize
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tư nhân hóa, chuyển sang khu vực tư nhân
Đừng chỉ tra "to privatize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to change the ownership of an industry, service, or business from public to private
Câu ví dụ
The decision to privatize the public transportation system sparked debate among citizens and policymakers .
Quyết định tư nhân hóa hệ thống giao thông công cộng đã gây ra tranh luận giữa công dân và các nhà hoạch định chính sách.
Luyện tập
"to privatize" nghĩa là gì?