to contemplate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
ngắm nhìn, suy ngẫm
Đừng chỉ tra "to contemplate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to look at something carefully and think about it for a long time
Câu ví dụ
As they walked through the forest , they contemplated the beauty of nature surrounding them .
Khi họ đi bộ qua khu rừng, họ ngắm nhìn vẻ đẹp của thiên nhiên xung quanh.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to reflect phản chiếu, phản xạ
Luyện tập
"to contemplate" nghĩa là gì?