peer

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bạn đồng trang lứa, người ngang hàng
💡
Definition (English)
a person of the same age, social status, or capability as another specified individual
✏️
Câu ví dụ
Despite being new to the company , she quickly established herself as a peer to her colleagues through hard work and expertise .
Mặc dù mới vào công ty, cô ấy đã nhanh chóng khẳng định mình là một ngang hàng với đồng nghiệp thông qua làm việc chăm chỉ và chuyên môn.
Luyện tập

"peer" nghĩa là gì?