peer
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bạn đồng trang lứa, người ngang hàng
Definition (English)
a person of the same age, social status, or capability as another specified individual
Câu ví dụ
Despite being new to the company , she quickly established herself as a peer to her colleagues through hard work and expertise .
Mặc dù mới vào công ty, cô ấy đã nhanh chóng khẳng định mình là một ngang hàng với đồng nghiệp thông qua làm việc chăm chỉ và chuyên môn.
Luyện tập
"peer" nghĩa là gì?