to calculate
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
tính toán, tính
Đừng chỉ tra "to calculate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to find a number or amount using mathematics
Câu ví dụ
We need to calculate the time it will take to complete the project based on our current progress .
Chúng ta cần tính toán thời gian sẽ mất để hoàn thành dự án dựa trên tiến độ hiện tại của chúng tôi.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to calculate" nghĩa là gì?