to calculate

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tính toán, tính
🎯
Đừng chỉ tra "to calculate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to find a number or amount using mathematics
✏️
Câu ví dụ
We need to calculate the time it will take to complete the project based on our current progress .
Chúng ta cần tính toán thời gian sẽ mất để hoàn thành dự án dựa trên tiến độ hiện tại của chúng tôi.
✅
Luyện tập

"to calculate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Quantity and Measurement