nanny

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vú em, người giữ trẻ
🎯
Đừng chỉ tra "nanny" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a woman whose job is to take care of a child in its own home
✏️
Câu ví dụ
The nanny lived with the family and provided round-the-clock care for their newborn .
Người giữ trẻ sống cùng gia đình và chăm sóc trẻ sơ sinh của họ suốt ngày đêm.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"nanny" nghĩa là gì?