Nghĩa tiếng Việt
vú em, người giữ trẻ
Đừng chỉ tra "nanny" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a woman whose job is to take care of a child in its own home
Câu ví dụ
The nanny lived with the family and provided round-the-clock care for their newborn .
Người giữ trẻ sống cùng gia đình và chăm sóc trẻ sơ sinh của họ suốt ngày đêm.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
nurse y tá nam, y tá nữ
Luyện tập
"nanny" nghĩa là gì?