to entitle
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
cho quyền, ủy quyền
Đừng chỉ tra "to entitle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give someone the legal right to have or do something particular
Câu ví dụ
Owning property in the neighborhood often entitles residents to certain community privileges .
Sở hữu tài sản trong khu phố thường cho phép cư dân được hưởng một số đặc quyền cộng đồng.
Luyện tập
"to entitle" nghĩa là gì?