to entitle

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cho quyền, ủy quyền
🎯
Đừng chỉ tra "to entitle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give someone the legal right to have or do something particular
✏️
Câu ví dụ
Owning property in the neighborhood often entitles residents to certain community privileges .
Sở hữu tài sản trong khu phố thường cho phép cư dân được hưởng một số đặc quyền cộng đồng.
✅
Luyện tập

"to entitle" nghĩa là gì?