Nghĩa tiếng Việt
thủy tinh thể, ống kính (của mắt)
Đừng chỉ tra "lens" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(anatomy) the clear elastic part of the eye that concentrates light in order for things to be seen clearly
Câu ví dụ
The lens of the eye focuses light onto the retina , enabling clear vision .
Thủy tinh thể của mắt tập trung ánh sáng lên võng mạc, giúp tầm nhìn rõ ràng.
Luyện tập
"lens" nghĩa là gì?