engaging

/ɛnˈɡeɪdʒɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hấp dẫn, thú vị
🎯
Đừng chỉ tra "engaging" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
attractive and interesting in a way that draws one's attention
✏️
Câu ví dụ
The novel's engaging plot kept me reading late into the night.
Cốt truyện hấp dẫn của cuốn tiểu thuyết khiến tôi đọc đến tận khuya.
✅
Luyện tập

"engaging" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này