Nghĩa tiếng Việt
hấp dẫn, thú vị
Đừng chỉ tra "engaging" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
attractive and interesting in a way that draws one's attention
Câu ví dụ
The novel's engaging plot kept me reading late into the night.
Cốt truyện hấp dẫn của cuốn tiểu thuyết khiến tôi đọc đến tận khuya.
Luyện tập
"engaging" nghĩa là gì?