to rehash

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tái chế, lặp lại cái cũ
🎯
Đừng chỉ tra "to rehash" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to present something old or already used in a slightly different way or with minor alterations, often without adding anything new
✏️
Câu ví dụ
The writer was criticized for rehashing her previous novel 's themes in her latest book , failing to bring anything new to the table .
Nhà văn bị chỉ trích vì lặp lại chủ đề từ cuốn tiểu thuyết trước đó trong cuốn sách mới nhất của mình, không mang lại điều gì mới mẻ.
✅
Luyện tập

"to rehash" nghĩa là gì?