to rehash
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tái chế, lặp lại cái cũ
Đừng chỉ tra "to rehash" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to present something old or already used in a slightly different way or with minor alterations, often without adding anything new
Câu ví dụ
The writer was criticized for rehashing her previous novel 's themes in her latest book , failing to bring anything new to the table .
Nhà văn bị chỉ trích vì lặp lại chủ đề từ cuốn tiểu thuyết trước đó trong cuốn sách mới nhất của mình, không mang lại điều gì mới mẻ.
Luyện tập
"to rehash" nghĩa là gì?