baron

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nam tước, quý tộc
🎯
Đừng chỉ tra "baron" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a nobleman of varying rank in different countries
✏️
Câu ví dụ
Scandinavian barons often oversaw large estates .
Các nam tước Scandinavia thường giám sát các điền trang lớn.
✅
Luyện tập

"baron" nghĩa là gì?