Nghĩa tiếng Việt
nam tước, quý tộc
Đừng chỉ tra "baron" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a nobleman of varying rank in different countries
Câu ví dụ
Scandinavian barons often oversaw large estates .
Các nam tước Scandinavia thường giám sát các điền trang lớn.
Luyện tập
"baron" nghĩa là gì?