to provide
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
cung cấp, cung ứng
Đừng chỉ tra "to provide" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give someone what is needed or necessary
Câu ví dụ
The community center provides after-school programs and activities for children .
Trung tâm cộng đồng cung cấp các chương trình và hoạt động sau giờ học cho trẻ em.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to provide" nghĩa là gì?