to arrest
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
bắt giữ
Đừng chỉ tra "to arrest" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of law enforcement agencies) to take a person away because they believe that they have done something illegal
Câu ví dụ
Authorities are currently arresting suspects at the scene of the crime .
Chính quyền hiện đang bắt giữ các nghi phạm tại hiện trường vụ án.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to arrest" nghĩa là gì?