Nghĩa tiếng Việt
tuyên bố, phát biểu
Đừng chỉ tra "statement" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
something that is expressed through things one says or writes
Câu ví dụ
The teacher asked for a statement from each student on the topic .
Giáo viên yêu cầu một tuyên bố từ mỗi học sinh về chủ đề.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
argument luận điểm, tranh luận
Luyện tập
"statement" nghĩa là gì?