lemonade
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
nước chanh, đồ uống chanh
Definition (English)
a drink made with water, sugar, and lemon juice
Câu ví dụ
After mowing the lawn , he treated himself to a well-deserved glass of fresh lemonade.
Sau khi cắt cỏ, anh ấy tự thưởng cho mình một ly nước chanh tươi xứng đáng.
Luyện tập
"lemonade" nghĩa là gì?