Nghĩa tiếng Việt
thậm chí, ngay cả
Đừng chỉ tra "even" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to show that something is surprising or is not expected
Câu ví dụ
The child 's intelligence surprised everyone ; he could even solve puzzles meant for adults .
Trí thông minh của đứa trẻ đã làm mọi người ngạc nhiên; nó có thể thậm chí giải được những câu đố dành cho người lớn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
odd kỳ lạ, lạ thường
Luyện tập
"even" nghĩa là gì?