even

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thậm chí, ngay cả
🎯
Đừng chỉ tra "even" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to show that something is surprising or is not expected
✏️
Câu ví dụ
The child 's intelligence surprised everyone ; he could even solve puzzles meant for adults .
Trí thông minh của đứa trẻ đã làm mọi người ngạc nhiên; nó có thể thậm chí giải được những câu đố dành cho người lớn.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"even" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Conjunctive Adverbs