to confuse
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
nhầm lẫn, lẫn lộn
Đừng chỉ tra "to confuse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to misunderstand or mistake a thing as something else or a person for someone else
Câu ví dụ
They confused the terms during the discussion , leading to a lot of misunderstandings .
Họ đã nhầm lẫn các thuật ngữ trong cuộc thảo luận, dẫn đến nhiều hiểu lầm.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to confuse" nghĩa là gì?