to confuse

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhầm lẫn, lẫn lộn
🎯
Đừng chỉ tra "to confuse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to misunderstand or mistake a thing as something else or a person for someone else
✏️
Câu ví dụ
They confused the terms during the discussion , leading to a lot of misunderstandings .
Họ đã nhầm lẫn các thuật ngữ trong cuộc thảo luận, dẫn đến nhiều hiểu lầm.
✅
Luyện tập

"to confuse" nghĩa là gì?