embassy

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đại sứ quán, cơ quan đại diện ngoại giao
🎯
Đừng chỉ tra "embassy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the ambassador and the staff who represent their government in a foreign country
✏️
Câu ví dụ
The embassy arranged transportation for the visiting minister .
Đại sứ quán đã sắp xếp phương tiện di chuyển cho bộ trưởng thăm viếng.
✅
Luyện tập

"embassy" nghĩa là gì?