Nghĩa tiếng Việt
đại sứ quán, cơ quan đại diện ngoại giao
Đừng chỉ tra "embassy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the ambassador and the staff who represent their government in a foreign country
Câu ví dụ
The embassy arranged transportation for the visiting minister .
Đại sứ quán đã sắp xếp phương tiện di chuyển cho bộ trưởng thăm viếng.
Luyện tập
"embassy" nghĩa là gì?