Nghĩa tiếng Việt
cung điện, lâu đài
Đừng chỉ tra "palace" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large building that is the official home of a powerful or very important person such as a king, queen, pope, etc.
Câu ví dụ
The sultan 's palace was a masterpiece of Islamic architecture , with intricate tilework , soaring minarets , and lush inner courtyards .
Cung điện của quốc vương là một kiệt tác của kiến trúc Hồi giáo, với những viên gạch phức tạp, những ngọn tháp cao vút và những sân trong tươi tốt.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
castle lâu đài, pháo đài
Luyện tập
"palace" nghĩa là gì?