show
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
chương trình, buổi biểu diễn
Definition (English)
a TV or radio program made to entertain people
Câu ví dụ
The cooking show features chefs competing against each other to create the best dishes.
Chương trình nấu ăn có các đầu bếp thi đua với nhau để tạo ra những món ăn ngon nhất.
Luyện tập
"show" nghĩa là gì?