Nghĩa tiếng Việt
toàn cầu, toàn thế giới
Đừng chỉ tra "global" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
regarding or affecting the entire world
Câu ví dụ
The internet enables global communication and access to information across continents .
Internet cho phép giao tiếp toàn cầu và truy cập thông tin trên khắp các châu lục.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"global" nghĩa là gì?