global

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
toàn cầu, toàn thế giới
🎯
Đừng chỉ tra "global" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
regarding or affecting the entire world
✏️
Câu ví dụ
The internet enables global communication and access to information across continents .
Internet cho phép giao tiếp toàn cầu và truy cập thông tin trên khắp các châu lục.
✅
Luyện tập

"global" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Geographic Scope