to install

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cài đặt, thiết lập
🎯
Đừng chỉ tra "to install" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to add a piece of software to a computer system
✏️
Câu ví dụ
The technician will install specialized accounting software to streamline financial processes .
Kỹ thuật viên sẽ cài đặt phần mềm kế toán chuyên dụng để hợp lý hóa các quy trình tài chính.
✅
Luyện tập

"to install" nghĩa là gì?