to install
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
cài đặt, thiết lập
Đừng chỉ tra "to install" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to add a piece of software to a computer system
Câu ví dụ
The technician will install specialized accounting software to streamline financial processes .
Kỹ thuật viên sẽ cài đặt phần mềm kế toán chuyên dụng để hợp lý hóa các quy trình tài chính.
Luyện tập
"to install" nghĩa là gì?