sale

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm giá, bán hàng
🎯
Đừng chỉ tra "sale" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an occasion when a shop or business sells its goods at reduced prices
✏️
Câu ví dụ
They bought their new car during a year-end sale.
Họ đã mua chiếc xe mới của mình trong một đợt giảm giá cuối năm.
✅
Luyện tập

"sale" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Money and Shopping