Nghĩa tiếng Việt
giảm giá, bán hàng
Đừng chỉ tra "sale" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an occasion when a shop or business sells its goods at reduced prices
Câu ví dụ
They bought their new car during a year-end sale.
Họ đã mua chiếc xe mới của mình trong một đợt giảm giá cuối năm.
Luyện tập
"sale" nghĩa là gì?