Nghĩa tiếng Việt
nước mắt, giọt lệ
Đừng chỉ tra "tear" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a drop of salty liquid produced by the eyes
Câu ví dụ
His cheeks were wet with tears after laughing.
Má anh ấy ướt đẫm nước mắt sau khi cười.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
rent tiền thuê nhà
Luyện tập
"tear" nghĩa là gì?