tear

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nước mắt, giọt lệ
🎯
Đừng chỉ tra "tear" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a drop of salty liquid produced by the eyes
✏️
Câu ví dụ
His cheeks were wet with tears after laughing.
Má anh ấy ướt đẫm nước mắt sau khi cười.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa rent tiền thuê nhà
✅
Luyện tập

"tear" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Human Body