Danish

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiếng Đan Mạch
🎯
Đừng chỉ tra "Danish" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the official language of Denmark, spoken by the majority of the population
✏️
Câu ví dụ
Learning Danish helped him communicate with locals during his stay in Denmark .
Học tiếng Đan Mạch đã giúp anh ấy giao tiếp với người dân địa phương trong thời gian lưu trú tại Đan Mạch.
✅
Luyện tập

"Danish" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Languages and Nationalities