stability

/stəˈbɪɫɪti/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự ổn định
🎯
Đừng chỉ tra "stability" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the quality of being fixed or steady and unlikely to change
✏️
Câu ví dụ
Environmental stability is crucial for maintaining ecological balance and preserving natural resources for future generations .
Ổn định môi trường là rất quan trọng để duy trì cân bằng sinh thái và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.
✅
Luyện tập

"stability" nghĩa là gì?