Nghĩa tiếng Việt
sự ổn định
Đừng chỉ tra "stability" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the quality of being fixed or steady and unlikely to change
Câu ví dụ
Environmental stability is crucial for maintaining ecological balance and preserving natural resources for future generations .
Ổn định môi trường là rất quan trọng để duy trì cân bằng sinh thái và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.
Luyện tập
"stability" nghĩa là gì?