Nghĩa tiếng Việt
lạnh buốt, băng giá
Đừng chỉ tra "icy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
so cold that is uncomfortable or harmful
Câu ví dụ
We enjoyed a hot cocoa while watching the icy rain fall outside .
Chúng tôi thưởng thức ca cao nóng trong khi xem mưa lạnh giá rơi bên ngoài.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"icy" nghĩa là gì?