lung

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phổi, lá phổi
🎯
Đừng chỉ tra "lung" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
each of the two organs in the chest that helps one breathe
✏️
Câu ví dụ
She experienced shortness of breath and wheezing , symptoms commonly associated with asthma , a chronic lung condition characterized by airway inflammation .
Cô ấy trải qua tình trạng khó thở và thở khò khè, những triệu chứng thường liên quan đến hen suyễn, một tình trạng phổi mãn tính đặc trưng bởi viêm đường thở.
✅
Luyện tập

"lung" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Face and Body