conflict

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xung đột, cuộc chiến
🎯
Đừng chỉ tra "conflict" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a hostile encounter between armed forces during a war
✏️
Câu ví dụ
Peace talks followed the latest conflict.
Các cuộc đàm phán hòa bình diễn ra sau xung đột mới nhất.
✅
Luyện tập

"conflict" nghĩa là gì?