edge

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
rìa, cạnh
🎯
Đừng chỉ tra "edge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the outer part of an area or object that is furthest from the center
✏️
Câu ví dụ
She ran her finger along the edge of the book 's pages , feeling the texture of the paper .
Cô ấy lướt ngón tay dọc theo cạnh của những trang sách, cảm nhận kết cấu của giấy.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"edge" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Quantities and Containers