Nghĩa tiếng Việt
rìa, cạnh
Đừng chỉ tra "edge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the outer part of an area or object that is furthest from the center
Câu ví dụ
She ran her finger along the edge of the book 's pages , feeling the texture of the paper .
Cô ấy lướt ngón tay dọc theo cạnh của những trang sách, cảm nhận kết cấu của giấy.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"edge" nghĩa là gì?