to cost
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
có giá, tốn
Đừng chỉ tra "to cost" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to require a particular amount of money
Câu ví dụ
Right now , the construction project is costing the company a substantial amount of money .
Hiện tại, dự án xây dựng đang tốn của công ty một khoản tiền đáng kể.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to be là
Luyện tập
"to cost" nghĩa là gì?