love letter
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
thư tình, lá thư tình
Đừng chỉ tra "love letter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a letter to show one's affections toward the person who receives it
Luyện tập
"love letter" nghĩa là gì?