thumb

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngón tay cái, ngón tay dày nhất và có vị trí khác so với bốn ngón còn lại
🎯
Đừng chỉ tra "thumb" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the thick finger that has a different position than the other four
✏️
Câu ví dụ
He broke his thumb in a skiing accident .
Anh ấy bị gãy ngón tay cái trong một tai nạn trượt tuyết.
✅
Luyện tập

"thumb" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Face and Body