denizen

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cư dân, người ở
🎯
Đừng chỉ tra "denizen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a resident in a particular place
✏️
Câu ví dụ
The ancient ruins were once inhabited by the denizens of a long-forgotten civilization , leaving behind traces of their existence for archaeologists to uncover .
Những tàn tích cổ xưa từng là nơi sinh sống của các cư dân thuộc một nền văn minh đã bị lãng quên từ lâu, để lại dấu vết tồn tại của họ cho các nhà khảo cổ khám phá.
✅
Luyện tập

"denizen" nghĩa là gì?