to loot

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cướp bóc, ăn cắp
🎯
Đừng chỉ tra "to loot" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to illegally obtain or exploit copyrighted or patented material for personal gain
✏️
Câu ví dụ
The artist 's designs were looted by counterfeiters who mass-produced knockoff products and sold them at a fraction of the price .
Các thiết kế của nghệ sĩ đã bị cướp phá bởi những kẻ làm hàng giả, những người sản xuất hàng loạt sản phẩm giả và bán chúng với một phần nhỏ giá.
✅
Luyện tập

"to loot" nghĩa là gì?