Nghĩa tiếng Việt
nước thải, chất thải lỏng
Đừng chỉ tra "effluent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
liquid waste or sewage discharged into rivers, lakes, or the sea
Câu ví dụ
The effluent from agricultural fields , rich in fertilizers and pesticides , often finds its way into nearby streams , causing pollution and ecosystem imbalances .
Nước thải từ các cánh đồng nông nghiệp, giàu phân bón và thuốc trừ sâu, thường chảy vào các con suối gần đó, gây ô nhiễm và mất cân bằng hệ sinh thái.
Luyện tập
"effluent" nghĩa là gì?