effluent

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nước thải, chất thải lỏng
🎯
Đừng chỉ tra "effluent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
liquid waste or sewage discharged into rivers, lakes, or the sea
✏️
Câu ví dụ
The effluent from agricultural fields , rich in fertilizers and pesticides , often finds its way into nearby streams , causing pollution and ecosystem imbalances .
Nước thải từ các cánh đồng nông nghiệp, giàu phân bón và thuốc trừ sâu, thường chảy vào các con suối gần đó, gây ô nhiễm và mất cân bằng hệ sinh thái.
✅
Luyện tập

"effluent" nghĩa là gì?