to refute

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bác bỏ, phủ nhận
🎯
Đừng chỉ tra "to refute" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to state that something is incorrect or false based on evidence
✏️
Câu ví dụ
She refuted the theory with a well-reasoned counterexample .
Cô ấy bác bỏ lý thuyết bằng một phản ví dụ được lập luận chặt chẽ.
✅
Luyện tập

"to refute" nghĩa là gì?