to refute
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
bác bỏ, phủ nhận
Đừng chỉ tra "to refute" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to state that something is incorrect or false based on evidence
Câu ví dụ
She refuted the theory with a well-reasoned counterexample .
Cô ấy bác bỏ lý thuyết bằng một phản ví dụ được lập luận chặt chẽ.
Luyện tập
"to refute" nghĩa là gì?