to opine
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
giả định, coi là
Đừng chỉ tra "to opine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to suppose or consider a viewpoint as correct
Câu ví dụ
The historian opined that certain historical events were pivotal in shaping modern society .
Nhà sử học cho rằng một số sự kiện lịch sử đã đóng vai trò then chốt trong việc hình thành xã hội hiện đại.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to opine" nghĩa là gì?