to opine

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giả định, coi là
💡
Definition (English)
to suppose or consider a viewpoint as correct
✏️
Câu ví dụ
The historian opined that certain historical events were pivotal in shaping modern society .
Nhà sử học cho rằng một số sự kiện lịch sử đã đóng vai trò then chốt trong việc hình thành xã hội hiện đại.
Luyện tập

"to opine" nghĩa là gì?