Nghĩa tiếng Việt
có thể kéo dãn, đàn hồi
Đừng chỉ tra "tensile" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
capable of being stretched or drawn out without breaking
Câu ví dụ
Unlike brittle ceramics , this composite is tensile, which prevents sudden failure .
Không giống như gốm sứ giòn, vật liệu composite này là tensile, giúp ngăn chặn sự hỏng hóc đột ngột.
Luyện tập
"tensile" nghĩa là gì?