tensile

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể kéo dãn, đàn hồi
🎯
Đừng chỉ tra "tensile" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
capable of being stretched or drawn out without breaking
✏️
Câu ví dụ
Unlike brittle ceramics , this composite is tensile, which prevents sudden failure .
Không giống như gốm sứ giòn, vật liệu composite này là tensile, giúp ngăn chặn sự hỏng hóc đột ngột.
✅
Luyện tập

"tensile" nghĩa là gì?