line of credit
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hạn mức tín dụng, tín dụng luân chuyển
Đừng chỉ tra "line of credit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the maximum amount of loan that a customer is allowed to receive
Câu ví dụ
The student obtained a line of credit from a financial institution to help cover tuition and living expenses while attending university .
Sinh viên đã nhận được hạn mức tín dụng từ một tổ chức tài chính để giúp trang trải học phí và sinh hoạt phí khi theo học đại học.
Luyện tập
"line of credit" nghĩa là gì?