line of credit

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hạn mức tín dụng, tín dụng luân chuyển
🎯
Đừng chỉ tra "line of credit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the maximum amount of loan that a customer is allowed to receive
✏️
Câu ví dụ
The student obtained a line of credit from a financial institution to help cover tuition and living expenses while attending university .
Sinh viên đã nhận được hạn mức tín dụng từ một tổ chức tài chính để giúp trang trải học phí và sinh hoạt phí khi theo học đại học.
✅
Luyện tập

"line of credit" nghĩa là gì?