deposition

/ˌdɛpəˈzɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lời khai, bản khai có ghi âm
🎯
Đừng chỉ tra "deposition" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a recorded testimony given outside of court by a witness or party involved in a legal case, used as evidence in future proceedings
✏️
Câu ví dụ
The witness 's deposition was admitted as evidence during the trial , influencing the judge and jury .
Lời khai của nhân chứng đã được chấp nhận làm bằng chứng trong phiên tòa, ảnh hưởng đến thẩm phán và bồi thẩm đoàn.
✅
Luyện tập

"deposition" nghĩa là gì?