Nghĩa tiếng Việt
lời khai, bản khai có ghi âm
Đừng chỉ tra "deposition" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a recorded testimony given outside of court by a witness or party involved in a legal case, used as evidence in future proceedings
Câu ví dụ
The witness 's deposition was admitted as evidence during the trial , influencing the judge and jury .
Lời khai của nhân chứng đã được chấp nhận làm bằng chứng trong phiên tòa, ảnh hưởng đến thẩm phán và bồi thẩm đoàn.
Luyện tập
"deposition" nghĩa là gì?