toggle button

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nút chuyển đổi, công tắc bật tắt
🎯
Đừng chỉ tra "toggle button" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of switch used in user interfaces to turn a single setting on or off
✏️
Câu ví dụ
Enable or disable automatic updates with a simple toggle button.
Bật hoặc tắt cập nhật tự động bằng một nút chuyển đổi đơn giản.
✅
Luyện tập

"toggle button" nghĩa là gì?