kaftan
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
áo caftan, áo kaftan
Đừng chỉ tra "kaftan" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a woman's dress styled after the traditional cloaks worn by men in the Near East
Câu ví dụ
Her kaftan combined modern tailoring with classic motifs.
Mỗi chiếc kaftan kết hợp cắt may hiện đại với họa tiết cổ điển.
Luyện tập
"kaftan" nghĩa là gì?