Nghĩa tiếng Việt
đường, đường nâu
Đừng chỉ tra "sugar" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sweet white or brown substance that is obtained from plants and used to make food and drinks sweet
Câu ví dụ
The children enjoyed colorful cotton candy at the fair , made from sugar.
Những đứa trẻ thích thú với kẹo bông gòn đầy màu sắc tại hội chợ, được làm từ đường.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"sugar" nghĩa là gì?