Nghĩa tiếng Việt
carbohydrate, chất bột đường
Đừng chỉ tra "carbohydrate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a substance that consists of hydrogen, oxygen, and carbon that provide heat and energy for the body, found in foods such as bread, pasta, fruits, etc.
Câu ví dụ
Carbohydrates are essential for brain function and overall energy levels throughout the day .
Carbohydrate rất cần thiết cho chức năng não và mức năng lượng tổng thể suốt cả ngày.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
sugar đường, đường nâu
Luyện tập
"carbohydrate" nghĩa là gì?