carbohydrate

/ˌkɑɹboʊˈhaɪˌdɹeɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
carbohydrate, chất bột đường
🎯
Đừng chỉ tra "carbohydrate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a substance that consists of hydrogen, oxygen, and carbon that provide heat and energy for the body, found in foods such as bread, pasta, fruits, etc.
✏️
Câu ví dụ
Carbohydrates are essential for brain function and overall energy levels throughout the day .
Carbohydrate rất cần thiết cho chức năng não và mức năng lượng tổng thể suốt cả ngày.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"carbohydrate" nghĩa là gì?